TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hầu tiếng Nhật là gì?

"hầu" trong tiếng Nhật là ほとんど (phó từ), ほぼ (phó từ).

ほとんど Phó từ

hotondoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu, hầu hết.

  • とても暗かったので彼等はほとんど何も見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.
  • ひどく暗かったので、彼らはほとんど見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.

Xem đầy đủ từ "ほとんど": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほぼ Phó từ

hoboJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu.

  • われわれの患者は昨日とほぼ同じ状態にある。 Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.

Xem đầy đủ từ "ほぼ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hầu tiếng Nhật là gì?

"hầu" trong tiếng Nhật là ほとんど (phó từ), ほぼ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.