TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hầm rượu tiếng Nhật là gì?

"hầm rượu" trong tiếng Nhật là ワインセラー (danh từ), 地下室 (ちかしつ) (danh từ).

ワインセラー Danh từ

wainserā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm rượu.

Xem đầy đủ từ "ワインセラー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

地下室(ちかしつ) Danh từ

ちかしつchikashitsuHán Việt: ĐỊA HẠ THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.

Xem đầy đủ từ "地下室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hầm rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hầm rượu tiếng Nhật là gì?

"hầm rượu" trong tiếng Nhật là ワインセラー (danh từ), 地下室 (ちかしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.