TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hướng nội tiếng Nhật là gì?

"hướng nội" trong tiếng Nhật là 内向 (ないこう) (danh từ).

内向(ないこう) Danh từ

ないこうnaikōHán Việt: NỘI HƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hướng nội.

  • トムはとても内向的な子供です。 Tom là một đứa trẻ rất hướng nội.

Xem đầy đủ từ "内向": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng nội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hướng nội tiếng Nhật là gì?

"hướng nội" trong tiếng Nhật là 内向 (ないこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.