Hướng nội tiếng Nhật là gì?
"hướng nội" trong tiếng Nhật là 内向 (ないこう) (danh từ).
内向 Danh từ
ないこうnaikōHán Việt: NỘI HƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hướng nội.
- トムはとても内向的な子供です。 Tom là một đứa trẻ rất hướng nội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng nội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hướng nội tiếng Nhật là gì?
"hướng nội" trong tiếng Nhật là 内向 (ないこう) (danh từ).