吸う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
吸う nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc, hút.
Nghĩa của 吸う
Động từ
- Hút thuốc, hơi thuốc.
- Hút.
Cách viết khác: 喫う
Cách chia của 吸う
| Thể lịch sự (ます) | 吸います |
| Thể て | 吸って |
| Quá khứ (た) | 吸った |
| Phủ định (ない) | 吸わない |
| Khả năng | 吸える |
| Ý chí (よう) | 吸おう |
| Điều kiện (ば) | 吸えば |
| Bị động | 吸われる |
| Sai khiến | 吸わせる |
| Mệnh lệnh | 吸え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 吸う
- タバコを吸う — Hút thuốc, hơi thuốc.
Câu ví dụ với 吸う
- 息を深く吸いなさい。 Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140209
- 私の父は煙草も吸わないし、酒も飲まない。 Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to breathe in; to inhale; to smoke (a cigarette, etc.)
- Động từ to suck; to sip; to slurp
- Động từ to absorb; to soak up
- Động từ to kiss
Câu hỏi thường gặp
吸う nghĩa là gì?
吸う (động từ) nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc, hút.
吸う đọc là gì?
吸う đọc là すう (romaji: suu).