TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gian hàng tiếng Nhật là gì?

"gian hàng" trong tiếng Nhật là キオスク (danh từ), 売り場 (うりば) (danh từ), 売店 (ばいてん) (danh từ).

キオスク Danh từ

kiosuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gian hàng, quán.

Xem đầy đủ từ "キオスク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

売(う)り場(ば) Danh từ

うりばuribaHán Việt: MẠI TRƯỜNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quầy bán hàng, gian hàng.

Xem đầy đủ từ "売り場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

売店(ばいてん) Danh từ

ばいてんbaitenHán Việt: MẠI ĐIẾMJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gian hàng, quán.

Xem đầy đủ từ "売店": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gian hàng tiếng Nhật là gì?

"gian hàng" trong tiếng Nhật là キオスク (danh từ), 売り場 (うりば) (danh từ), 売店 (ばいてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.