TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giai cấp tiếng Nhật là gì?

"giai cấp" trong tiếng Nhật là 階級 (かいきゅう) (danh từ), 階層 (かいそう) (danh từ).

階級(かいきゅう) Danh từ

かいきゅうkaikyūHán Việt: GIAI CẤPJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp, tầng lớp.

Xem đầy đủ từ "階級": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

階層(かいそう) Danh từ

かいそうkaisōHán Việt: GIAI TẰNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp, tầng lớp.

Xem đầy đủ từ "階層": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giai cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giai cấp tiếng Nhật là gì?

"giai cấp" trong tiếng Nhật là 階級 (かいきゅう) (danh từ), 階層 (かいそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.