TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giai đoạn tiếng Nhật là gì?

"giai đoạn" trong tiếng Nhật là 時代 (じだい) (danh từ), 段階 (だんかい) (danh từ).

時代(じだい) Danh từ

じだいjidaiHán Việt: THỜI ĐẠIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời đại, thời kì, kỉ nguyên, giai đoạn.

Xem đầy đủ từ "時代": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

段階(だんかい) Danh từ

だんかいdankaiHán Việt: ĐOẠN GIAIJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai đoạn, bước, bước vào.

  • 交渉はとても微妙な段階にさしかかっている。 Cuộc đàm phán đang bước vào một giai đoạn rất mong manh.

Xem đầy đủ từ "段階": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giai đoạn tiếng Nhật là gì?

"giai đoạn" trong tiếng Nhật là 時代 (じだい) (danh từ), 段階 (だんかい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.