TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gia tộc tiếng Nhật là gì?

"gia tộc" trong tiếng Nhật là 家族 (かぞく) (danh từ), 家庭 (かてい) (danh từ).

家族(かぞく) Danh từ

かぞくkazokuHán Việt: GIA TỘCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình, gia tộc.

Xem đầy đủ từ "家族": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

家庭(かてい) Danh từ

かていkateiHán Việt: GIA ĐÌNHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình, gia tộc, nhà.

Xem đầy đủ từ "家庭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gia tộc tiếng Nhật là gì?

"gia tộc" trong tiếng Nhật là 家族 (かぞく) (danh từ), 家庭 (かてい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.