TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giờ cao điểm tiếng Nhật là gì?

"giờ cao điểm" trong tiếng Nhật là ラッシュアワー (danh từ), ラッシュ時 (ラッシュじ) (danh từ), 通勤ラッシュ (つうきんラッシュ) (danh từ).

ラッシュアワー Danh từ

rasshuawāJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ cao điểm.

Xem đầy đủ từ "ラッシュアワー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ラッシュ時(じ) Danh từ

ラッシュじrasshuji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ cao điểm.

Xem đầy đủ từ "ラッシュ時": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

通勤(つうきん)ラッシュ Danh từ

つうきんラッシュtsūkinrasshu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ cao điểm.

Xem đầy đủ từ "通勤ラッシュ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giờ cao điểm tiếng Nhật là gì?

"giờ cao điểm" trong tiếng Nhật là ラッシュアワー (danh từ), ラッシュ時 (ラッシュじ) (danh từ), 通勤ラッシュ (つうきんラッシュ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.