TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラッシュアワー

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rasshuawā giọng máy của trình duyệt

ラッシュアワー nghĩa là giờ cao điểm.

Nghĩa của ラッシュアワー

Danh từ

  1. Giờ cao điểm.

Cách viết khác: ラッシュ・アワー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rush hour

Câu hỏi thường gặp

ラッシュアワー nghĩa là gì?

ラッシュアワー (danh từ) nghĩa là giờ cao điểm.

ラッシュアワー đọc là gì?

ラッシュアワー đọc là ラッシュアワー (romaji: rasshuawā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.