TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giờ tiếng Nhật là gì?

"giờ" trong tiếng Nhật là 時 (じ) (hậu tố), 時間 (じかん) (danh từ).

時(じ) Hậu tố

じjiHán Việt: THỜI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ, tiếng, lúc.

  • 彼女は4時から6時までテレビを見る。 Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.
  • 父は9時に帰宅した。 Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.

Xem đầy đủ từ "時": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

時間(じかん) Danh từ

じかんjikanHán Việt: THỜI GIANJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ.

  • もっと時間が必要だ。 Tôi cần thêm thì giờ.

Xem đầy đủ từ "時間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giờ tiếng Nhật là gì?

"giờ" trong tiếng Nhật là 時 (じ) (hậu tố), 時間 (じかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.