TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giống thép tiếng Nhật là gì?

"giống thép" trong tiếng Nhật là 風刺 (ふうし) (danh từ), アイロニー (danh từ), 反語 (はんご) (danh từ).

風刺(ふうし) Danh từ

ふうしfūshiHán Việt: PHONG THÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nói mỉa, sự mỉa mai, giống thép, giống gang, châm biếm.

Xem đầy đủ từ "風刺": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アイロニー Danh từ

aironī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống thép, giống gang.

Xem đầy đủ từ "アイロニー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

反語(はんご) Danh từ

はんごhangoHán Việt: PHẢN NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống thép, giống gang.

Xem đầy đủ từ "反語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giống thép tiếng Nhật là gì?

"giống thép" trong tiếng Nhật là 風刺 (ふうし) (danh từ), アイロニー (danh từ), 反語 (はんご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.