TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giấy quỳ tiếng Nhật là gì?

"giấy quỳ" trong tiếng Nhật là リトマス紙 (リトマスし) (danh từ), リトマス試験紙 (リトマスしけんし) (danh từ).

リトマス紙(し) Danh từ

リトマスしritomasushi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy quỳ.

Xem đầy đủ từ "リトマス紙": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リトマス試験紙(しけんし) Danh từ

リトマスしけんしritomasushikenshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy quỳ.

Xem đầy đủ từ "リトマス試験紙": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giấy quỳ tiếng Nhật là gì?

"giấy quỳ" trong tiếng Nhật là リトマス紙 (リトマスし) (danh từ), リトマス試験紙 (リトマスしけんし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.