TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giải thưởng tiếng Nhật là gì?

"giải thưởng" trong tiếng Nhật là 賞 (しょう) (danh từ), 賞品 (しょうひん) (danh từ).

賞(しょう) Danh từ

しょうshōHán Việt: THƯỞNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng.

  • 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.
  • 彼は賞がもらえるほどに高く飛べなかった。 Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.

Xem đầy đủ từ "賞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

賞品(しょうひん) Danh từ

しょうひんshōhinHán Việt: THƯỞNG PHẨMJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thưởng, phần thưởng.

Xem đầy đủ từ "賞品": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giải thưởng tiếng Nhật là gì?

"giải thưởng" trong tiếng Nhật là 賞 (しょう) (danh từ), 賞品 (しょうひん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.