TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giải quyết tiếng Nhật là gì?

"giải quyết" trong tiếng Nhật là 解決 (かいけつ) (danh từ), 解く (とく) (động từ).

解決(かいけつ) Danh từ

かいけつkaiketsuHán Việt: GIẢI QUYẾTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết, giải pháp.

  • 科学が進歩すれば、このような問題は解決出来るようになる。 Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
  • 乱暴なことをしなくてもその問題は解決できる。 Bạn không cần giải quyết vấn đề đó bằng bạo lực.

Xem đầy đủ từ "解決": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

解(と)く Động từ

とくtokuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải quyết, giải.

  • 私はその問題を自分でとくことができます。 Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó.

Xem đầy đủ từ "解く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giải quyết tiếng Nhật là gì?

"giải quyết" trong tiếng Nhật là 解決 (かいけつ) (danh từ), 解く (とく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.