TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giường tiếng Nhật là gì?

"giường" trong tiếng Nhật là ベッド (danh từ), 寝台 (しんだい) (danh từ), 寝床 (ねどこ) (danh từ).

ベッド Danh từ

beddoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giường.

  • 彼は一日中ベッドで寝てばかりいた。 Anh ấy chả làm gì khác ngoài nằm trên giường cả ngày.
  • 横になってみると、そのベッドはとても寝心地がよかった。 Khi thử nằm xuống, chúng tôi thấy rằng chiếc giường đó nằm rất thoải mái.

Xem đầy đủ từ "ベッド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

寝台(しんだい) Danh từ

しんだいshindaiHán Việt: TẨM ĐÀIJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giường, đi văng.

Xem đầy đủ từ "寝台": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

寝床(ねどこ) Danh từ

ねどこnedokoHán Việt: TẨM SÀNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giường.

Xem đầy đủ từ "寝床": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giường tiếng Nhật là gì?

"giường" trong tiếng Nhật là ベッド (danh từ), 寝台 (しんだい) (danh từ), 寝床 (ねどこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.