TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giúp tiếng Nhật là gì?

"giúp" trong tiếng Nhật là 手伝う (てつだう) (động từ), 助ける (たすける) (động từ).

手伝(てつだ)う Động từ

てつだうtetsudauJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp.

  • お手伝いしますよ。 Tôi sẽ giúp bạn.
  • 私は彼を手伝います。 Tôi giúp anh ấy.

Xem đầy đủ từ "手伝う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

助(たす)ける Động từ

たすけるtasukeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ.

  • それらの人々を助けるのが我々の義務である。 Tùy chúng tôi giúp đỡ những người đó.
  • 彼は「助けてくれ」と大声で叫んだ。 Cậu ấy thốt lên, "Giúp tui với!"

Xem đầy đủ từ "助ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giúp tiếng Nhật là gì?

"giúp" trong tiếng Nhật là 手伝う (てつだう) (động từ), 助ける (たすける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.