TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giám đốc tiếng Nhật là gì?

"giám đốc" trong tiếng Nhật là 監督 (かんとく) (danh từ), 社長 (しゃちょう) (danh từ), 指揮者 (しきしゃ) (danh từ).

監督(かんとく) Danh từ

かんとくkantokuHán Việt: GIÁM ĐỐCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giám đốc, người giám sát.

Xem đầy đủ từ "監督": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

社長(しゃちょう) Danh từ

しゃちょうshachōJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giám đốc.

  • 社長の挨拶が長くて式の後半が押せ押せになってしまった。 Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.
  • 我々は就労時間について社長と交渉した。 Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.

Xem đầy đủ từ "社長": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

指揮者(しきしゃ) Danh từ

しきしゃshikishaHán Việt: CHỈ HUY GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giám đốc.

Xem đầy đủ từ "指揮者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giám đốc tiếng Nhật là gì?

"giám đốc" trong tiếng Nhật là 監督 (かんとく) (danh từ), 社長 (しゃちょう) (danh từ), 指揮者 (しきしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.