監督
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giám đốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
監督 nghĩa là giám đốc, người giám sát.
Nghĩa của 監督
Danh từ
- Giám đốc, người giám sát. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 監督
Câu ví dụ với 監督
- 試合後のインタビューで、監督は審判への不満を口にした。 Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.Tatoeba #2656004
- アニメーション監督の今敏さんが2010年8月24日、膵臓がんのため47歳の誕生日を前にして死去した。 Đạo diễn hoạt hình Kon Satoshi đã qua đời vào ngày 24 tháng 8 năm 2010, trước sinh nhật lần thứ 47 không lâu do căn bệnh ung thư tuyến tụy.Tatoeba #488451
- こちらの数学の先生は、バスケット班の監督も兼任されています。 Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11906625
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supervision; control; superintendence; direction
- Danh từ director; superintendent; supervisor; coach; foreman
Câu hỏi thường gặp
監督 nghĩa là gì?
監督 (danh từ) nghĩa là giám đốc, người giám sát.
監督 đọc là gì?
監督 đọc là かんとく (romaji: kantoku).
Âm Hán Việt của 監督 là gì?
Âm Hán Việt của 監督 là "giám đốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.