TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giàu tiếng Nhật là gì?

"giàu" trong tiếng Nhật là 豊富 (ほうふ) (tính từ đuôi na), 豊か (ゆたか) (tính từ đuôi na).

豊富(ほうふ) Tính từ đuôi na

ほうふhōfuHán Việt: PHONG PHÚJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong phú, giàu.

  • ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

Xem đầy đủ từ "豊富": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

豊(ゆた)か Tính từ đuôi na

ゆたかyutakaHán Việt: PHONGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dồi dào, giàu.

  • 彼は経験豊かな教師だ。 Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.

Xem đầy đủ từ "豊か": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giàu tiếng Nhật là gì?

"giàu" trong tiếng Nhật là 豊富 (ほうふ) (tính từ đuôi na), 豊か (ゆたか) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.