TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ghi chép tiếng Nhật là gì?

"ghi chép" trong tiếng Nhật là 覚える (おぼえる) (động từ), 書き留める (かきとめる) (động từ).

覚(おぼ)える Động từ

おぼえるoboeruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhớ, ghi nhớ, ghi chép.

Xem đầy đủ từ "覚える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

書(か)き留(と)める Động từ

かきとめるkakitomeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết ra, ghi xuống, ghi chép.

  • 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầu
  • 女性が何かを書き留めている。 Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.

Xem đầy đủ từ "書き留める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghi chép tiếng Nhật là gì?

"ghi chép" trong tiếng Nhật là 覚える (おぼえる) (động từ), 書き留める (かきとめる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.