TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ghen tị tiếng Nhật là gì?

"ghen tị" trong tiếng Nhật là 妬む (ねたむ) (động từ), 羨ま (うらやま) (tính từ).

妬(ねた)む Động từ

ねたむnetamuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen tị.

  • 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.

Xem đầy đủ từ "妬む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

羨(うらや)ま Tính từ

うらやまurayama giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen tị.

  • 多くの人はトムさんの成功を羨ましがっている。 Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom.

Xem đầy đủ từ "羨ま": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghen tị tiếng Nhật là gì?

"ghen tị" trong tiếng Nhật là 妬む (ねたむ) (động từ), 羨ま (うらやま) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.