Gỗ tiếng Nhật là gì?
"gỗ" trong tiếng Nhật là 木材 (もくざい) (danh từ).
木材 Danh từ
もくざいmokuzaiHán Việt: MỘC TÀIJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gỗ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ tiếng Nhật là gì?
"gỗ" trong tiếng Nhật là 木材 (もくざい) (danh từ).