TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gậy tiếng Nhật là gì?

"gậy" trong tiếng Nhật là 杖 (つえ) (danh từ), 棒 (ぼう) (danh từ), ステッキ (danh từ).

杖(つえ) Danh từ

つえtsueHán Việt: TRƯỢNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đũa, que, đũa thần, ba toong, gậy chống.

Xem đầy đủ từ "杖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

棒(ぼう) Danh từ

ぼうbōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que, cần, gậy, dùi cui.

Xem đầy đủ từ "棒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ステッキ Danh từ

sutekki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gậy.

Xem đầy đủ từ "ステッキ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gậy tiếng Nhật là gì?

"gậy" trong tiếng Nhật là 杖 (つえ) (danh từ), 棒 (ぼう) (danh từ), ステッキ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.