TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gì tiếng Nhật là gì?

"gì" trong tiếng Nhật là 何 (なに) (đại từ), 何 (なん) (đại từ).

何(なに) Đại từ

なにnaniHán Việt: HÀJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gì.

  • あの音は何だったのかな。 Có tiếng gì thế nhỉ?
  • 私は次に何をすべきかわからない。 Tôi không biết tiếp theo tôi phải làm gì nữa.

Xem đầy đủ từ "何": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

何(なん) Đại từ

なんnanHán Việt: HÀJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gì, cái gì.

  • もし万が一私が失敗したら両親は何と言うだろう。 Nếu ta thất bại, ba mẹ của tao sẽ nói gì.
  • 何と言ったらいいか・・・。 Tôi không biết nên nói gì cả...

Xem đầy đủ từ "何": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gì tiếng Nhật là gì?

"gì" trong tiếng Nhật là 何 (なに) (đại từ), 何 (なん) (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.