Gây ra tiếng Nhật là gì?
"gây ra" trong tiếng Nhật là 生み出す (うみだす) (động từ).
生み出す Động từ
うみだすumidasu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo, tạo nên, sinh ra, gây ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây ra tiếng Nhật là gì?
"gây ra" trong tiếng Nhật là 生み出す (うみだす) (động từ).