TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gân tiếng Nhật là gì?

"gân" trong tiếng Nhật là 筋 (すじ) (danh từ), 腱 (けん) (danh từ).

筋(すじ) Danh từ

すじsujiHán Việt: CĂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ, bắp thịt, gân.

Xem đầy đủ từ "筋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

腱(けん) Danh từ

けんken giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gân.

Xem đầy đủ từ "腱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gân tiếng Nhật là gì?

"gân" trong tiếng Nhật là 筋 (すじ) (danh từ), 腱 (けん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.