Em bé tiếng Nhật là gì?
"em bé" trong tiếng Nhật là 赤ん坊 (あかんぼう) (danh từ), 赤ちゃん (あかちゃん) (danh từ), ベビー (danh từ).
赤ん坊 Danh từ
あかんぼうakanbōJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé, trẻ sơ sinh, đứa bé.
- 赤ん坊は揺りかごの中で寝ている。 Em bé đang ngủ ở trong cũi.
- 彼女は赤ん坊にミルクを飲ませた。 Cô ấy cho em bé uống một chút sữa.
赤ちゃん Danh từ
あかちゃんakachanJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé, trẻ sơ sinh.
- 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.
- 赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。 Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.
ベビー Danh từ
bebī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
赤子 Danh từ
あかごakagoHán Việt: XÍCH TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
嬰児 Danh từ
えいじeijiHán Việt: ANH NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé, trẻ sơ sinh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "em bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Em bé tiếng Nhật là gì?
"em bé" trong tiếng Nhật là 赤ん坊 (あかんぼう) (danh từ), 赤ちゃん (あかちゃん) (danh từ), ベビー (danh từ).