Doanh trại tiếng Nhật là gì?
"doanh trại" trong tiếng Nhật là 兵舎 (へいしゃ) (danh từ), バラック (danh từ).
兵舎 Danh từ
へいしゃheishaHán Việt: BINH XÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh trại, trại lính.
バラック Danh từ
barakku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doanh trại, trại lính.
Câu hỏi thường gặp
Doanh trại tiếng Nhật là gì?
"doanh trại" trong tiếng Nhật là 兵舎 (へいしゃ) (danh từ), バラック (danh từ).