Doạ tiếng Nhật là gì?
"doạ" trong tiếng Nhật là 脅かす (おどかす) (động từ), 脅す (おどす) (động từ).
脅かす Động từ
おどかすodokasuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doạ.
脅す Động từ
おどすodosuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Doạ.
Câu hỏi thường gặp
Doạ tiếng Nhật là gì?
"doạ" trong tiếng Nhật là 脅かす (おどかす) (động từ), 脅す (おどす) (động từ).