TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Doạ tiếng Nhật là gì?

"doạ" trong tiếng Nhật là 脅かす (おどかす) (động từ), 脅す (おどす) (động từ).

脅(おど)かす Động từ

おどかすodokasuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doạ.

Xem đầy đủ từ "脅かす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

脅(おど)す Động từ

おどすodosuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doạ.

Xem đầy đủ từ "脅す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Doạ tiếng Nhật là gì?

"doạ" trong tiếng Nhật là 脅かす (おどかす) (động từ), 脅す (おどす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.