TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Danh thiếp tiếng Nhật là gì?

"danh thiếp" trong tiếng Nhật là 名刺 (めいし) (danh từ).

名刺(めいし) Danh từ

めいしmeishiHán Việt: DANH THÍCHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh thiếp, cạc vi-dít.

  • 「私の名刺です。追加情報があったらいつでも連絡下さい」と記者は言った。 Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".

Xem đầy đủ từ "名刺": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh thiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Danh thiếp tiếng Nhật là gì?

"danh thiếp" trong tiếng Nhật là 名刺 (めいし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.