TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dự báo tiếng Nhật là gì?

"dự báo" trong tiếng Nhật là 予想 (よそう) (danh từ), 予報 (よほう) (danh từ).

予想(よそう) Danh từ

よそうyosōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự báo, dự đoán.

  • 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.

Xem đầy đủ từ "予想": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

予報(よほう) Danh từ

よほうyohōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự báo, dự đoán.

  • 天気予報では午後雨が降るだろうといっていたが、降らなかった。 Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra.
  • 天気予報によればあすは雪だ。 Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.

Xem đầy đủ từ "予報": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dự báo tiếng Nhật là gì?

"dự báo" trong tiếng Nhật là 予想 (よそう) (danh từ), 予報 (よほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.