TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dẫn độ tiếng Nhật là gì?

"dẫn độ" trong tiếng Nhật là 引き渡し (ひきわたし) (danh từ), 引き渡す (ひきわたす) (động từ).

引(ひ)き渡(わた)し Danh từ

ひきわたしhikiwatashiHán Việt: DẪN ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn độ.

Xem đầy đủ từ "引き渡し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

引(ひ)き渡(わた)す Động từ

ひきわたすhikiwatasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao, dẫn độ.

Xem đầy đủ từ "引き渡す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dẫn độ tiếng Nhật là gì?

"dẫn độ" trong tiếng Nhật là 引き渡し (ひきわたし) (danh từ), 引き渡す (ひきわたす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.