TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き渡(わた)し

từ thông dụng
ひきわたしhikiwatashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẪN ĐỘ 引 dẫn·渡 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dẫn độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

引き渡し nghĩa là dẫn độ.

Nghĩa của 引き渡し

Danh từ

  1. Dẫn độ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 引渡し, 引渡

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delivery; handing over; turning over; extradition

Câu hỏi thường gặp

引き渡し nghĩa là gì?

引き渡し (danh từ) nghĩa là dẫn độ.

引き渡し đọc là gì?

引き渡し đọc là ひきわたし (romaji: hikiwatashi).

Âm Hán Việt của 引き渡し là gì?

Âm Hán Việt của 引き渡し là "dẫn độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.