TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dầu tiếng Nhật là gì?

"dầu" trong tiếng Nhật là 油 (あぶら) (danh từ), 石油 (せきゆ) (danh từ).

油(あぶら) Danh từ

あぶらaburaHán Việt: DẦUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu.

  • 彼はたくさんの小麦粉と油を買い込んだ。 Anh ấy mua nhiều bột mì và dầu ăn.
  • 彼の袖が油まみれのなべに触れた。 Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.

Xem đầy đủ từ "油": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

石油(せきゆ) Danh từ

せきゆsekiyuHán Việt: THẠCH DẦUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu mỏ.

  • 投機師のエドワードは石油事業で大金をえた。 Edward - một nhà đầu tư mạo hiểm, đã kiếm được bộn tiền từ ngành dầu mỏ.
  • 10年経って、世界に石油が不足すると仮定しよう。工業国に何が起こるだろうか。 Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?

Xem đầy đủ từ "石油": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dầu tiếng Nhật là gì?

"dầu" trong tiếng Nhật là 油 (あぶら) (danh từ), 石油 (せきゆ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.