TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dấu trang tiếng Nhật là gì?

"dấu trang" trong tiếng Nhật là お気に入り (おきにいり) (danh từ), ブックマーク (danh từ).

お気(き)に入(い)り Danh từ

おきにいりokiniiri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu trang.

Xem đầy đủ từ "お気に入り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ブックマーク Danh từ

bukkumāku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu trang.

Xem đầy đủ từ "ブックマーク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu trang tiếng Nhật là gì?

"dấu trang" trong tiếng Nhật là お気に入り (おきにいり) (danh từ), ブックマーク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.