TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dấu hoa thị tiếng Nhật là gì?

"dấu hoa thị" trong tiếng Nhật là アスタリスク (danh từ), スター (danh từ).

アスタリスク Danh từ

asutarisuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu sao, dấu hoa thị.

Xem đầy đủ từ "アスタリスク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スター Danh từ

sutāJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu sao, dấu hoa thị.

Xem đầy đủ từ "スター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu hoa thị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hoa thị tiếng Nhật là gì?

"dấu hoa thị" trong tiếng Nhật là アスタリスク (danh từ), スター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.