TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dưới tiếng Nhật là gì?

"dưới" trong tiếng Nhật là 下 (した) (danh từ), 以下 (いか) (hậu tố).

下(した) Danh từ

したshitaHán Việt: HẠJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưới, ở dưới.

  • 猫は椅子の上にいますか、椅子の下にいますか。 Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế?
  • 椅子の下にいます。 Nó ở dưới cái ghế.

Xem đầy đủ từ "下": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

以下(いか) Hậu tố

いかikaHán Việt: DĨ HẠJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưới, trở xuống, không quá.

  • 18歳以下の人はアルコールの入った飲み物を買ってはいけないことになっています。 Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.

Xem đầy đủ từ "以下": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dưới tiếng Nhật là gì?

"dưới" trong tiếng Nhật là 下 (した) (danh từ), 以下 (いか) (hậu tố).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.