TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dân tiếng Nhật là gì?

"dân" trong tiếng Nhật là 国民 (こくみん) (danh từ).

国民(こくみん) Danh từ

こくみんkokuminHán Việt: QUỐC DÂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc dân, công dân, nhân dân, dân tộc.

  • 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.
  • なぜアメリカ政府は国民が銃を持つことを許しているのですか。 Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng?

Xem đầy đủ từ "国民": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dân tiếng Nhật là gì?

"dân" trong tiếng Nhật là 国民 (こくみん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.