TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dày đặc tiếng Nhật là gì?

"dày đặc" trong tiếng Nhật là 密 (みつ) (tính từ đuôi na), 濃い (こい) (tính từ đuôi i).

密(みつ) Tính từ đuôi na

みつmitsuHán Việt: MẬTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc, dày đặc, chặt.

Xem đầy đủ từ "密": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

濃(こ)い Tính từ đuôi i

こいkoiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc, dày đặc, chặt.

  • 濃い霧のために飛行機は欠航した。 Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "濃い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dày đặc tiếng Nhật là gì?

"dày đặc" trong tiếng Nhật là 密 (みつ) (tính từ đuôi na), 濃い (こい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.