Cung điện tiếng Nhật là gì?
"cung điện" trong tiếng Nhật là 宮殿 (きゅうでん) (danh từ).
宮殿 Danh từ
きゅうでんkyūdenHán Việt: CUNG ĐIỆNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung điện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cung điện tiếng Nhật là gì?
"cung điện" trong tiếng Nhật là 宮殿 (きゅうでん) (danh từ).