TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宮殿(きゅうでん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きゅうでんkyūden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUNG ĐIỆN 宮 cung·殿 điện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宮殿 nghĩa là cung điện.

Nghĩa của 宮殿

Danh từ

  1. Cung điện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palace

Câu hỏi thường gặp

宮殿 nghĩa là gì?

宮殿 (danh từ) nghĩa là cung điện.

宮殿 đọc là gì?

宮殿 đọc là きゅうでん (romaji: kyūden).

Âm Hán Việt của 宮殿 là gì?

Âm Hán Việt của 宮殿 là "cung điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.