TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一宮(いちのみや)

いちのみやichinomiya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT CUNG 一 nhất·宮 cung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一宮 nghĩa là cung điện.

Nghĩa của 一宮

Danh từ

  1. Cung điện.

Cách viết khác: 一の宮, 一ノ宮, 一之宮

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ most important provincial shrine
  • Danh từ first-born imperial prince (cổ)

Câu hỏi thường gặp

一宮 nghĩa là gì?

一宮 (danh từ) nghĩa là cung điện.

一宮 đọc là gì?

一宮 đọc là いちのみや (romaji: ichinomiya).

Âm Hán Việt của 一宮 là gì?

Âm Hán Việt của 一宮 là "nhất cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.