TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cuộc phỏng vấn tiếng Nhật là gì?

"cuộc phỏng vấn" trong tiếng Nhật là インタビュー (danh từ), 面談 (めんだん) (danh từ).

インタビュー Danh từ

intabyūJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.

Xem đầy đủ từ "インタビュー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

面談(めんだん) Danh từ

めんだんmendanHán Việt: DIỆN ĐÀM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.

Xem đầy đủ từ "面談": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc phỏng vấn tiếng Nhật là gì?

"cuộc phỏng vấn" trong tiếng Nhật là インタビュー (danh từ), 面談 (めんだん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.