TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cuộc nổi dậy tiếng Nhật là gì?

"cuộc nổi dậy" trong tiếng Nhật là 内乱 (ないらん) (danh từ), 反乱 (はんらん) (danh từ).

内乱(ないらん) Danh từ

ないらんnairanHán Việt: NỘI LOẠNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội chiến, cuộc nổi dậy.

Xem đầy đủ từ "内乱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

反乱(はんらん) Danh từ

はんらんhanranHán Việt: PHẢN LOẠNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc nổi dậy.

Xem đầy đủ từ "反乱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc nổi dậy tiếng Nhật là gì?

"cuộc nổi dậy" trong tiếng Nhật là 内乱 (ないらん) (danh từ), 反乱 (はんらん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.