Cuộc cách mạng tiếng Nhật là gì?
"cuộc cách mạng" trong tiếng Nhật là 革命 (かくめい) (danh từ).
革命 Danh từ
かくめいkakumeiHán Việt: CÁCH MẠNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cuộc cách mạng; đảo chính.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc cách mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc cách mạng tiếng Nhật là gì?
"cuộc cách mạng" trong tiếng Nhật là 革命 (かくめい) (danh từ).