TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cuối tiếng Nhật là gì?

"cuối" trong tiếng Nhật là 最終 (さいしゅう) (danh từ).

最終(さいしゅう) Danh từ

さいしゅうsaishūHán Việt: TỐI CHUNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng, cuối.

  • 最終成績に関しては、君の最終試験によります。 Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.

Xem đầy đủ từ "最終": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuối tiếng Nhật là gì?

"cuối" trong tiếng Nhật là 最終 (さいしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.