TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chuyên môn tiếng Nhật là gì?

"chuyên môn" trong tiếng Nhật là 専門的 (せんもんてき) (tính từ đuôi na), 専門 (せんもん) (danh từ).

専門的(せんもんてき) Tính từ đuôi na

せんもんてきsenmontekiHán Việt: CHUYÊN MÔN ĐÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên môn.

  • 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.

Xem đầy đủ từ "専門的": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

専門(せんもん) Danh từ

せんもんsenmonHán Việt: CHUYÊN MÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên môn.

  • 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.

Xem đầy đủ từ "専門": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyên môn tiếng Nhật là gì?

"chuyên môn" trong tiếng Nhật là 専門的 (せんもんてき) (tính từ đuôi na), 専門 (せんもん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.