TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chu vi tiếng Nhật là gì?

"chu vi" trong tiếng Nhật là 周囲 (しゅうい) (danh từ), 円周 (えんしゅう) (danh từ).

周囲(しゅうい) Danh từ

しゅういshūiHán Việt: CHU VIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu vi.

Xem đầy đủ từ "周囲": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

円周(えんしゅう) Danh từ

えんしゅうenshūHán Việt: VIÊN CHUJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu vi, đường tròn.

Xem đầy đủ từ "円周": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chu vi tiếng Nhật là gì?

"chu vi" trong tiếng Nhật là 周囲 (しゅうい) (danh từ), 円周 (えんしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.