TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chuỗi tiếng Nhật là gì?

"chuỗi" trong tiếng Nhật là ひも (danh từ), 連鎖 (れんさ) (danh từ).

ひも Danh từ

himoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuỗi, dây.

Xem đầy đủ từ "ひも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

連鎖(れんさ) Danh từ

れんさrensaHán Việt: LIÊN TỎA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuỗi.

Xem đầy đủ từ "連鎖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuỗi tiếng Nhật là gì?

"chuỗi" trong tiếng Nhật là ひも (danh từ), 連鎖 (れんさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.